Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汇集

huì jí

to collect

Phồn thể: 彙集

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collect
  • to compile
  • to converge
  • also written 彙集|汇集[hui4 ji2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汇 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả