Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汇率

huì lǜ

exchange rate

Phồn thể: 匯率

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exchange rate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汇 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả