Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汇报

huì bào

to report

Phồn thể: 彙報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report
  • to give an account of
  • to collect information and report back
  • report

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汇 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả