Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汇编

huì biān

to compile

Phồn thể: 彙編

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compile
  • collection; compilation
  • variant of 匯編|汇编[hui4 bian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汇 · 编

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả