Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汇聚

huì jù

convergence

Phồn thể: 匯聚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • convergence
  • to come together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汇 · 聚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả