Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汇总

huì zǒng

variant of 彙總|汇总[hui4 zong3]

Phồn thể: 彙總

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 彙總|汇总[hui4 zong3]
  • to collect and summarize; to aggregate (data, reports etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汇 · 总

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả