Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火腿

huǒ tuǐ

ham

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ham
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 腿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả