Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
火腿
Từ tiếng Trung
Lưu
火腿
huǒ tuǐ
ham
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ham
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
火
huǒ
4 nét
fire, flame
腿
tuǐ
13 nét
legs, thighs
Từ thường dùng: 火 · 腿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
火车
huǒ chē
train; CL:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]
火箭
huǒ jiàn
rocket; CL:枚[mei2]
火灾
huǒ zāi
serious fire (in a city or a forest etc)
火山
huǒ shān
volcano
火星
huǒ xīng
Mars (planet); spark (from a fire)
火焰
huǒ yàn
blaze; flame
火力
huǒ lì
fire; firepower