Từ tiếng Trung
腿部
tuǐ bù
leg
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- leg
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腿 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
tuǐ bù
leg
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腿 · 部
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.