Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大腿

dà tuǐ

thigh

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thigh

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 腿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả