Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

眼泪

yǎn lèi

tear; teardrop

Phồn thể: 眼淚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tear; teardrop
  • CL:滴[di1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 眼 · 泪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả