Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

眼前

yǎn qián

before one's eyes

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • before one's eyes
  • now
  • at present

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 眼 · 前

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả