Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

李光耀

lǐ guāng yào

Lee Kuan Yew (1923-2015), founding father of modern Singapore, prime minister 1959-1990

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Lee Kuan Yew (1923-2015), founding father of modern Singapore, prime minister 1959-1990

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 李 · 光 · 耀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả