Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

宦

huàn

government official

9 nétBộ thủ 宀Số 4912

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • government official
  • surname Huan
  • imperial official
  • court eunuch

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A minister 臣 in a statehouse 宀

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

宦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan