Chữ Hán
宦
huàn
government official
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- government official
- surname Huan
- imperial official
- court eunuch
Thứ tự nét
宦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
它tā
it
家jiā
house, home, residence
完wán
to complete, to finish, to settle
定dìng
to decide, to fix, to settle
官guān
official, public servant
安ān
peaceful, tranquil, quiet
实shí
real, true
室shì
house, home
换huàn
to change
环huán
bracelet, ring
患huàn
suffering
缓huǎn
slow, gradual
欢huān
happy, glad, joyful
幻huàn
fantasy, illusion, mirage
寰huán
country, domain, world
浣huàn
to wash, to rinse