Từ tiếng Trung
宦官
huàn guān
court eunuch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- court eunuch
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宦 · 官
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
huàn guān
court eunuch
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宦 · 官
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.