Từ tiếng Trung
夸张
kuā zhāng
to exaggerate
Phồn thể: 誇張
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to exaggerate
- overstated; exaggerated
- hyperbole
- (coll.) excessive; ridiculous; outrageous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夸 · 张
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuā zhāng
to exaggerate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夸 · 张
Từ vựng