Từ tiếng Trung
夸奖
kuā jiǎng
to praise
Phồn thể: 誇獎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to praise
- to applaud
- to compliment
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夸 · 奖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuā jiǎng
to praise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夸 · 奖
Từ vựng