Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

协奏曲

xié zòu qǔ

concerto

Phồn thể: 協奏曲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concerto

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 协 · 奏 · 曲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả