Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演奏

yǎn zòu

to perform on a musical instrument

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to perform on a musical instrument

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 奏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả