Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

独奏

dú zòu

solo

Phồn thể: 獨奏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • solo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 独 · 奏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả