Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

独自

dú zì

alone

Phồn thể: 獨自

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • alone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 独 · 自

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả