Từ tiếng Trung
独立
dú lì
independent
Phồn thể: 獨立
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- independent
- independence
- to stand alone
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 独 · 立
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dú lì
independent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 独 · 立
Từ vựng