Từ tiếng Trung
独有
dú yǒu
to own exclusively; unique to; specific
Phồn thể: 獨有
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to own exclusively; unique to; specific
- there is only
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 独 · 有
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dú yǒu
to own exclusively; unique to; specific
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 独 · 有
Từ vựng