Từ tiếng Trung
伴奏
bàn zòu
to accompany (musically)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to accompany (musically)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伴 · 奏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bàn zòu
to accompany (musically)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伴 · 奏
Từ vựng