Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伴有
Từ tiếng Trung
Lưu
伴有
bàn yǒu
to be accompanied by
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to be accompanied by
Các chữ trong từ này
伴
bàn
7 nét
companion, comrade, partner
有
yǒu
6 nét
to have, to own, to possess
Từ thường dùng: 伴 · 有
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伴随
bàn suí
to accompany; to follow; to occur together with; concomitant
伴侣
bàn lǚ
companion; mate; partner
伴奏
bàn zòu
to accompany (musically)
伴娘
bàn niáng
bridesmaid; maid of honor; matron of honor