Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伴娘

bàn niáng

bridesmaid

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bridesmaid
  • maid of honor
  • matron of honor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伴 · 娘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả