Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伴侣

bàn lǚ

companion

Phồn thể: 伴侶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • companion
  • mate
  • partner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伴 · 侣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả