Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酸奶

suān nǎi

yogurt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • yogurt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酸 · 奶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả