Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
酸奶
Từ tiếng Trung
Lưu
酸奶
suān nǎi
yogurt
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
yogurt
Các chữ trong từ này
酸
suān
14 nét
tart, sour
奶
nǎi
5 nét
milk
Từ thường dùng: 酸 · 奶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
酸性
suān xìng
acidity
酸痛
suān tòng
to ache