Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酸痛

suān tòng

to ache

Phồn thể: 痠痛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ache

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酸 · 痛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả