Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酸性

suān xìng

acidity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • acidity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酸 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả