Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盐酸

yán suān

hydrochloric acid

Phồn thể: 鹽酸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hydrochloric acid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盐 · 酸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả