Từ tiếng Trung
盐城
yán chéng
see 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 Shi4]
Phồn thể: 鹽城
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盐 · 城
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yán chéng
see 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盐 · 城
Từ vựng