Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盐水

yán shuǐ

salt water

Phồn thể: 鹽水

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • salt water
  • brine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盐 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả