Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盐水
Từ tiếng Trung
Lưu
盐水
yán shuǐ
salt water
Nghe
Phồn thể:
鹽水
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
salt water
brine
Các chữ trong từ này
盐
yán
10 nét
salt
水
shuǐ
4 nét
water, liquid, lotion, juice
Từ thường dùng: 盐 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盐城
yán chéng
see 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 Shi4]
盐酸
yán suān
hydrochloric acid