Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脂肪酸

zhī fáng suān

fatty acid

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fatty acid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脂 · 肪 · 酸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả