Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
脂肪酸
Từ tiếng Trung
Lưu
脂肪酸
zhī fáng suān
fatty acid
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fatty acid
Các chữ trong từ này
脂
zhī
10 nét
fat, grease, lard, oil
肪
fáng
8 nét
animal fat
酸
suān
14 nét
tart, sour
Từ thường dùng: 脂 · 肪 · 酸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
脂肪
zhī fáng
fat (in the body, in a plant, or in food)