Từ tiếng Trung
脂肪
zhī fáng
fat (in the body, in a plant, or in food)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fat (in the body, in a plant, or in food)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 脂 · 肪
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhī fáng
fat (in the body, in a plant, or in food)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 脂 · 肪
Từ vựng