Chữ Hán
肪
fáng
animal fat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- animal fat
Bộ phận
Thứ tự nét
肪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
放fàng
to release, to liberate, to free
方fāng
square, rectangle
房fáng
building, house, room
防fáng
to protect, to defend, to guard against
访fǎng
to visit
坊fāng
neighborhood, district, community
仿fǎng
to imitate, to copy
纺fǎng
to spin, to weave, to reel