Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酷刑

kù xíng

cruelty; torture

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cruelty; torture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酷 · 刑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.