Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

莼

chún

an edible water plant

10 nétBộ thủ 艹Số 4811Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an edible water plant
  • Brasenia
  • variant of 蓴|莼[chun2]
  • used in 蓴菜|莼菜[chun2 cai4]

Giản thể / Phồn thể

莼→蓴

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

莼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan