Chữ Hán
莼
chún
an edible water plant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an edible water plant
- Brasenia
- variant of 蓴|莼[chun2]
- used in 蓴菜|莼菜[chun2 cai4]
Giản thể / Phồn thể
莼→蓴
Thứ tự nét
莼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
纯chún
pure, clean
春chūn
springtime
蠢chǔn
to wriggle
唇chún
lips
醇chún
rich, pure, as good as wine
椿chūn
Chinese toon tree
淳chún
simple, honest, genuine
鹑chún
quail