Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

膈

gé

diaphragm

14 nétBộ thủ ⺼Số 4810

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • diaphragm
  • (anatomy) diaphragm
  • used in 膈應|膈应[ge4 ying5]

Pinyin

gégè

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

膈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan