Chữ Hán
淳
chún
simple, honest, genuine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- simple, honest, genuine
- genuine
- pure
- honest
- old variant of 淳[chun2]
Thứ tự nét
淳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
纯chún
pure, clean
春chūn
springtime
蠢chǔn
to wriggle
唇chún
lips
醇chún
rich, pure, as good as wine
椿chūn
Chinese toon tree
鹑chún
quail
莼chún
an edible water plant