Chữ Hán
灏
hào
vast, large, grand, expansive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vast, large, grand, expansive
- vast (of water)
Giản thể / Phồn thể
灏→灝
Thứ tự nét
灏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
好hǎo
good, excellent, fine
号hào
mark, sign
豪háo
brave, heroic, chivalrous
浩hào
great, grand, vast
耗hào
to consume, to use up
毫háo
fine hair
壕háo
ditch
郝hǎo
a place in Shanxi province