Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

椿

chūn

Chinese toon tree

13 nétBộ thủ 木Số 3092

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chinese toon tree
  • father (poetic)
  • Chinese toon (Toona sinensis)
  • tree of heaven (Ailanthus altissima)
  • (literary metaphor) father

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

椿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan