Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

旱

hàn

dry

7 nétBộ thủ 日Số 3091

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dry
  • drought
  • desert

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sun 日 baking a desert 干; 干 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

旱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan