Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干旱

gān hàn

drought

Phồn thể: 乾旱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drought
  • (of land, climate etc) arid; dry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 旱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả