Từ tiếng Trung
旱灾
hàn zāi
drought
Phồn thể: 旱災
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drought
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旱 · 灾
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hàn zāi
drought
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旱 · 灾
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.