Từ tiếng Trung
犹豫不决
yóu yù bù jué
hesitancy
Phồn thể: 猶豫不決
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hesitancy
- indecision
- to waver
Các chữ trong từ này
犹yóu7 nétsimilar to, just like, as豫yù15 nétrelaxed不bù4 nétno, not, un-决jué6 nétto decide, to determine, to judge
Từ thường dùng: 犹 · 豫 · 不 · 决
Từ vựng