Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

犹太人

yóu tài rén

Jew

Phồn thể: 猶太人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jew

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 犹 · 太 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả