Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
犹如
Từ tiếng Trung
Lưu
犹如
yóu rú
similar to; like
Nghe
Phồn thể:
猶如
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
similar to; like
Các chữ trong từ này
犹
yóu
7 nét
similar to, just like, as
如
rú
6 nét
as, as if, like, such as, supposing
Từ thường dùng: 犹 · 如
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
犹太
yóu tài
the Jews; Judea
犹豫
yóu yù
to hesitate
犹太人
yóu tài rén
Jew
犹太教
yóu tài jiào
Judaism
犹豫不决
yóu yù bù jué
hesitancy; indecision; to waver