Chữ Hán
衷
zhōng
sincere, heartfelt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sincere, heartfelt
- inner feelings
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A person in a robe 衣 with his heart 中 marked; 中 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
衷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袋dài
bag, sack
袁yuán
robe
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
中zhōng
central
种zhǒng
race, kind, breed
重zhòng
heavy, weighty
钟zhōng
clock
众zhòng
multitude, crowd
终zhōng
end
忠zhōng
loyalty, devotion, fidelity
肿zhǒng
swelling