Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

衷

zhōng

sincere, heartfelt

10 nétBộ thủ 衣Số 3535

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sincere, heartfelt
  • inner feelings

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person in a robe 衣 with his heart 中 marked; 中 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

衷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan