Chữ Hán
蛟
jiāo
a legendary scaled dragon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a legendary scaled dragon
- a legendary dragon with the ability to control rain and floods
- see also 蛟龍|蛟龙[jiao1 long2]
Thứ tự nét
蛟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan