Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蛟

jiāo

a legendary scaled dragon

12 nétBộ thủ 虫Số 3534

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a legendary scaled dragon
  • a legendary dragon with the ability to control rain and floods
  • see also 蛟龍|蛟龙[jiao1 long2]

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

worm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蛟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan