Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
由衷
Từ tiếng Trung
Lưu
由衷
yóu zhōng
heartfelt
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
heartfelt
sincere
unfeigned
Các chữ trong từ này
由
yóu
5 nét
cause, reason
衷
zhōng
10 nét
sincere, heartfelt
Từ thường dùng: 由 · 衷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
由于
yóu yú
due to; as a result of; thanks to; owing to; since; because
由此
yóu cǐ
hereby; from this